Intel Pentium G3260 (3.3Ghz) - Box

Intel Pentium G3260 (3.3Ghz) - Box

1,350,000 Đồng
Series: Intel - Pentium Codename (Tên mã): Intel - Haswell Socket type: Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
Mới
Intel Core i3-4160 (3.6Ghz) - Box

Intel Core i3-4160 (3.6Ghz) - Box

2,580,000 Đồng
Series: Intel - Core i3 Codename (Tên mã): Intel - Haswell Socket type: Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Mới
Intel Core i3-4370 (3.8Ghz) - Box

Intel Core i3-4370 (3.8Ghz) - Box

3,750,000 Đồng
Series: Intel - Core i3 Codename (Tên mã): Intel - Haswell Socket type: Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Mới
Intel Celeron G1840 (2.8Ghz) - Box

Intel Celeron G1840 (2.8Ghz) - Box

908,000 Đồng
Series: Intel - Celeron Codename (Tên mã): Intel - Haswell Socket type: Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
Mới
Intel Pentium G3250 (3.2Ghz) - Box

Intel Pentium G3250 (3.2Ghz) - Box

1,337,000 Đồng
Series: Intel - Pentium Codename (Tên mã): Intel - Haswell Socket type: Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
Mới
Intel Pentium G3258 (3.2Ghz) - Box

Intel Pentium G3258 (3.2Ghz) - Box

1,694,000 Đồng
Series: Intel - Pentium Dual-Core Codename (Tên mã): Intel - Haswell Socket type: Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53
Mới
Intel Core i3-4160 (3.6Ghz) - Box

Intel Core i3-4160 (3.6Ghz) - Box

2,580,000 Đồng
Series: Intel - Core i3 Codename (Tên mã): Intel - Haswell Socket type: Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
Mới
Intel Core i7-4790K (4.0Ghz) - Box

Intel Core i7-4790K (4.0Ghz) - Box

8,655,000 Đồng
Series: Intel - Core i7 Codename (Tên mã): Intel - Haswell Socket type: Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 88
Mới
Intel Core i5-4460 (3.2Ghz) - Box

Intel Core i5-4460 (3.2Ghz) - Box

4,380,000 Đồng
Series: Intel - Core i5 Codename (Tên mã): Intel - Haswell Socket type: Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Mới
Intel Core i5-4590 (3.3Ghz) - Box

Intel Core i5-4590 (3.3Ghz) - Box

5,022,000 Đồng
Series: Intel - Core i5 Codename (Tên mã): Intel - Haswell Socket type: Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Mới
Intel Core i7-4790 (3.6Ghz) - Box

Intel Core i7-4790 (3.6Ghz) - Box

7,625,000 Đồng
Series: Intel - Core i7 Codename (Tên mã): Intel - Haswell Socket type: Intel - Socket LGA 1150 Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) Graphics Frequency (MHz): 350 Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84
Mới
Intel Core i5-6500 (3.2GHz) - Box

Intel Core i5-6500 (3.2GHz) - Box

4,880,000 Đồng
Intel Core i5-6500 (3.2GHz) - Box Bảo hành3 năm Tình trạng: New 100%.
Mới
Intel Core i5-6400 (2.7GHz) - Box

Intel Core i5-6400 (2.7GHz) - Box

4,285,000 Đồng
Bảo hành: 3 năm Tình trạng: New 100%.
Mới
CPU Intel Core i5-7400

CPU Intel Core i5-7400

4,490,000 Đồng
Bộ vi xử lý Intel Core i5-7400. Tốc độ CPU: 3.0 GHz, Bộ nhớ đệm: 6MB, Đồ họa tích hợp: Intel HD 630 Graphics, Socket 1151 (Kabylake)
Mới
CPU Intel G4400 3.3 GHz

CPU Intel G4400 3.3 GHz

21 Đồng
CPU Intel Pentium G4400 Skylake, 2 Nhân 2 Luồng, 3MB Cache, Xung 3.3 GHZ, Socket LGA 1151, 54W Điện
Mới
CPU Intel G4600 3.6 GHz

CPU Intel G4600 3.6 GHz

25 Đồng
CPU Intel Pentium G4600. Dòng CPU. CPU Intel Pentium G4600 Socket 1151. Tốc độ. 3.6 GHz. Bus Ram hỗ trợ. DDR4 2133… Nhân CPU. 2 Core. Luồng CPU. 4 Threads. Bộ nhớ đệm. 3 MB. Đồ họa bộ xử lý. HD 610 Series Graphics. Dây truyền công nghệ. 14 nm.
Mới
CPU Intel Core i5 8400

CPU Intel Core i5 8400

0 Đồng
Thế hệ thứ 8 của dòng Core i với tên gọi Coffee Lake. Sử dụng socket 1151V2 và chạy trên các mainboard 300 series chipset. Sản phẩm Intel Core i5 8400 có mức xung nhịp 2.8 GHz và có thể turbo lên mức 4.0 GHz, 6 nhân / 6 luồng, 9MB Cache hỗ trợ Ram DDR4 2666. Đây là CPU xử lý tốt cho Game, giải trí đa phương tiện cùng các ứng dụng làm việc.
Mới
CPU Core I3-7100 (3.9GHz)

CPU Core I3-7100 (3.9GHz)

3,250,000 Đồng
- Tần số cơ sở xử lý 3.90 GHz - Đồ hoạ Intel HD 630 - Hỗ trợ bộ nhớ DDR4 & DDR3L - Độ phân giải màn hình lên đến 4096 x 2304 - Ổ cắm LGA 1151
Mới
CPU Intel G2030 - 3.0Ghz - Socket 1155

CPU Intel G2030 - 3.0Ghz - Socket 1155

600,000 Đồng
CPU Intel Pentium Dual Core G2030 (Ivy Bridge) : Bộ vi xử lý intel tốc độ 3.0Ghz, 3M Cache, socket 1155, công nghệ sản xuất 22nm, điện năng tiêu thụ tối đa 55w. Hỗ trợ socket FCLGA1155, Số lõi 2, Số luồng 2, Tốc độ Xung nhịp 3.0 GHz, Bộ nhớ đệm Thông minh Intel 3 M. Hàng chính hãng - Bảo hành 24 tháng tại H.NAM COMPUTER.
Mới
CPU Intel Core i3 2100 - 3.1Ghz - Socket 1155

CPU Intel Core i3 2100 - 3.1Ghz - Socket 1155

1,200,000 Đồng
CPU Intel Core i3 2100 (Intel - Sandy Bridge) : Bộ vi xử lý intel tốc độ 3.1Ghz, 3M Cache, socket 1155, công nghệ sản xuất 32nm, điện năng tiêu thụ tối đa 55w. Hỗ trợ socket FCLGA1155, Số lõi 4, Số luồng 2, Tốc độ Xung nhịp 3.1 GHz, Bộ nhớ đệm Thông minh Intel 3 M. Hàng chính hãng - Bảo hành 24 tháng tại H.NAM COMPUTER.
Mới